至极地

chí cực địa

Hán Việt: chí cực địa

Tổng quan

Cấu tạo: 至 (chí) + 極 (cực) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tột cùng
  • Biên soạn 至極地 hìjí de adv. utmost

Eng

  • Cihui 至極地 hìjí de adv. utmost

Từ liên quan

Gần nghĩa

极地的 · 极地 · 至极 · 极地附近的 · 极地冰 · 极地特快 · 极地航行 · 极地软土