至極地 chí cực địa Hán Việt: chí cực địa Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 極 (cực) + 地 (địa)Hán Việtchí cực địaCấu tạo至 + 極 + 地 · chí + cực + địa nghĩa thành phần: chí + cực + địa Nghĩa EngCihui 至極地 hìjí de adv. utmost