至矣盡矣

zhì yǐ jìn yǐ chí hĩ tận hĩ

Hán Việt: chí hĩ tận hĩ · Pinyin: zhì yǐ jìn yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (hĩ) + (tận) + (hĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至:到。矣:语气助词。尽:极点。到了极点,无以复加。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赞美之辞。谓达到了无以复加的地步。
  • Tân Hoa Tự Điển 至到。矣语气助词。尽极点。到了极点,无以复加。

Eng

  • Cihui 至矣盡矣 hìyǐjìnyǐ f.e. have done everything possible (to help/encourage/etc.)