至矣盡矣

zhì yǐ jìn yǐ chí hĩ tận hĩ

Hán Việt: chí hĩ tận hĩ · Pinyin: zhì yǐ jìn yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (hĩ) + (tận) + (hĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 至矣盡矣 hìyǐjìnyǐ f.e. have done everything possible (to help/encourage/etc.)