至纖至悉 zhì xiān zhì xī · chí tiêm chí tất Hán Việt: chí tiêm chí tất · Pinyin: zhì xiān zhì xī Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 纖 (tiêm) + 至 (chí) + 悉 (tất)Pinyinzhì xiān zhì xīHán Việtchí tiêm chí tấtCấu tạo至 + 纖 + 至 + 悉 · chí + tiêm + chí + tất nghĩa thành phần: chí + tiêm + chí + tất