至诚心 chí thành tâm Hán Việt: chí thành tâm Tổng quan chí thành tâm (術語)觀經所說之一。真實願往生之心也。☸ Cấu tạo: 至 (chí) + 诚 (thành) + 心 (tâm)Hán Việtchí thành tâmCấu tạo至 + 诚 + 心 · chí + thành + tâm nghĩa thành phần: chí + thành + tâm Nghĩa ViệtCihui chí thành tâm (術語)觀經所說之一。真實願往生之心也。☸