致仕官 zhì shì guān · trí sĩ quan Hán Việt: trí sĩ quan · Pinyin: zhì shì guān Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 仕 (sĩ) + 官 (quan)Pinyinzhì shì guānHán Việttrí sĩ quanCấu tạo致 + 仕 + 官 · trí + sĩ + quan nghĩa thành phần: trí + sĩ + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因年老或衰病而辞去职务的官员。Tân Hoa Tự Điển 1.因年老或衰病而辞去职务的官员。