致仕懸車

zhì shì xuán chē trí sĩ huyền xa

Hán Việt: trí sĩ huyền xa · Pinyin: zhì shì xuán chē

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (sĩ) + (huyền) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 致仕:辞官;悬车:将皇帝赐的“安车”挂起,指退职。指辞官回家。