致仕懸車 zhì shì xuán chē · trí sĩ huyền xa Hán Việt: trí sĩ huyền xa · Pinyin: zhì shì xuán chē Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 仕 (sĩ) + 懸 (huyền) + 車 (xa)Pinyinzhì shì xuán chēHán Việttrí sĩ huyền xaCấu tạo致 + 仕 + 懸 + 車 · trí + sĩ + huyền + xa nghĩa thành phần: trí + sĩ + huyền + xa