致公認 trí công nhận Hán Việt: trí công nhận Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 公 (công) + 認 (nhận)Hán Việttrí công nhậnCấu tạo致 + 公 + 認 · trí + công + nhận nghĩa thành phần: trí + công + nhận Nghĩa EngCihui accept with unanimity