致命處 trí mệnh xử Hán Việt: trí mệnh xử Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 命 (mệnh) + 處 (xử)Hán Việttrí mệnh xửCấu tạo致 + 命 + 處 · trí + mệnh + xử nghĩa thành phần: trí + mệnh + xử Nghĩa EngCihui 致命處 hìmìngchù p.w. 1. vital spot/point (on the human body) 2. key points in a plan, etc.