致命性

zhì mìng xìng trí mệnh tính

Hán Việt: trí mệnh tính · Pinyin: zhì mìng xìng

Tổng quan

tính chất định mệnh, tính chất số mệnh, tính quyết định; tính chất chí tử, tính chất tai hại, sự làm chết, sự đưa đến chỗ chết, tính tình ma quỷ quái; tính tai ác

Cấu tạo: (trí) + (mệnh) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất định mệnh, tính chất số mệnh, tính quyết định; tính chất chí tử, tính chất tai hại, sự làm chết, sự đưa đến chỗ chết, tính tình ma quỷ quái; tính tai ác

Eng

  • Cihui 致命性 hìmìngxìng n. vulnerability