致命率

trí mệnh suất

Hán Việt: trí mệnh suất

Tổng quan

tính có thể làm chết người, khả năng gây chết người

Cấu tạo: (trí) + (mệnh) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính có thể làm chết người, khả năng gây chết người

Eng

  • Cihui 致命率 hìmìnglǜ n. fatality rate

ja

  • JMdict case fatality rate