致敏原 trí mẫn nguyên Hán Việt: trí mẫn nguyên Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 敏 (mẫn) + 原 (nguyên)Hán Việttrí mẫn nguyênCấu tạo致 + 敏 + 原 · trí + mẫn + nguyên nghĩa thành phần: trí + mẫn + nguyên