致敬電 trí kính điện Hán Việt: trí kính điện Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 敬 (kính) + 電 (điện)Hán Việttrí kính điệnCấu tạo致 + 敬 + 電 · trí + kính + điện nghĩa thành phần: trí + kính + điện Nghĩa EngCihui 致敬電 hìjìngdiàn n. message of greeting M:²fēng