致死伤

trí tử thương

Hán Việt: trí tử thương

Tổng quan

Cấu tạo: 致 (trí) + 死 (tử) + 傷 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 致死傷 hìsǐshāng n. mortal wound

Eng

  • Cihui 致死傷 hìsǐshāng n. mortal wound

Từ liên quan

Gần nghĩa

死伤者 · 致死性 · 致死率 · 致死的 · 致死量 · 死伤 · 死傷 · 致死