致痙原 trí kinh nguyên Hán Việt: trí kinh nguyên Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 痙 (kinh) + 原 (nguyên)Hán Việttrí kinh nguyênCấu tạo致 + 痙 + 原 · trí + kinh + nguyên nghĩa thành phần: trí + kinh + nguyên