致癌基 trí nham cơ Hán Việt: trí nham cơ Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 癌 (nham) + 基 (cơ)Hán Việttrí nham cơCấu tạo致 + 癌 + 基 · trí + nham + cơ nghĩa thành phần: trí + nham + cơ