致賀

zhì hè trí hạ

Hán Việt: trí hạ · Pinyin: zhì hè

Tổng quan

chúc mừng

Cấu tạo: (trí) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chúc mừng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向人表示道賀之意。如:「好友開書法展,大家相約一起前往致賀。」

Eng

  • CC-CEDICT to congratulate
  • Cihui to congratulate

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

道喜