致贺

zhì hètrí hạ

Hán Việt: trí hạ · Pinyin: zhì hè

Tổng quan

chúc mừng

新华 · Tân Hoa Đại lục

向人表示道賀之意。如:「好友開書法展,大家相約一起前往致賀。」

Cấu tạo: 致 (trí) + 賀 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chúc mừng
  • Tần suất từ chúc mừng
  • Biên soạn 致賀 hìhè v. extend congratulations

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向人表示道賀之意。如:「好友開書法展,大家相約一起前往致賀。」

Eng

  • Cihui to congratulate
  • Tần suất từ 致賀 hìhè v. extend congratulations

Đức

  • Handedict gratulieren

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

道喜