臺中市

tái zhōng shì thai trung thị

Hán Việt: thai trung thị · Pinyin: tái zhōng shì

Tổng quan

Taichung, một thành phố ở miền trung Đài Loan

Cấu tạo: (thai) + (trung) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Taichung, một thành phố ở miền trung Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。民國九十九年十二月二十五日與臺中縣合併改制為直轄市。位於臺灣中部臺中盆地的中央。為縱貫鐵路的中點,是中部交通樞紐及教育、文化中心。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在台湾省本岛西部、台中盆地中心、纵贯铁路线上。1945年设市。人口73万(1988年)。台湾省中部经济、文化中心。有中山公园、宝觉寺等名胜古迹。

Eng

  • CC-CEDICT Taichung, a city in central Taiwan
  • Cihui Taichung, a city in central Taiwan