臺扇
thai phiến
Hán Việt: thai phiến · Pinyin: tái shàn
Tổng quan
quạt bàn | quạt để bàn quạt bàn。放在桌子上用的有座子的電扇。
Nghĩa
Việt
- Cihui quạt bàn | quạt để bàn quạt bàn。放在桌子上用的有座子的電扇。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 放在桌子上用的有底座的电扇。
Eng
- CC-CEDICT table fan|desk fan
- Cihui 檯扇 áishàn n. table electric fan M:¹jià