臺柱子

tái zhù zǐ thai trụ tử

Hán Việt: thai trụ tử · Pinyin: tái zhù zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (trụ) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臺柱子 áizhùzi n.||►See táizhù