臺沿兒 thai duyên nhi Hán Việt: thai duyên nhi Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 沿 (duyên) + 兒 (nhi)Hán Việtthai duyên nhiCấu tạo臺 + 沿 + 兒 · thai + duyên + nhi nghĩa thành phần: thai + duyên + nhi Nghĩa EngCihui 臺沿兒 áiyánr ►See táiyán