臺灣猴 tái wān hóu · thai loan hầu Hán Việt: thai loan hầu · Pinyin: tái wān hóu Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 灣 (loan) + 猴 (hầu)Pinyintái wān hóuHán Việtthai loan hầuCấu tạo臺 + 灣 + 猴 · thai + loan + hầu nghĩa thành phần: thai + loan + hầu