臺簾兒 thai liêm nhi Hán Việt: thai liêm nhi Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 簾 (liêm) + 兒 (nhi)Hán Việtthai liêm nhiCấu tạo臺 + 簾 + 兒 · thai + liêm + nhi nghĩa thành phần: thai + liêm + nhi Nghĩa EngCihui 臺簾兒 áiliánr ►See táilián