臺虎鉗
thai hổ kiềm
Hán Việt: thai hổ kiềm · Pinyin: tái hǔ qián
Tổng quan
ê tô
Nghĩa
Việt
- Cihui ê tô
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钳工等用来夹住工件的工具,装在钳床上,有较大的钳口,用柄扳动螺丝杆旋紧。也叫台钳、老虎钳。
Eng
- CC-CEDICT bench vise
- Cihui bench vise