臺遣使 tái qiǎn shǐ · thai khiển sử Hán Việt: thai khiển sử · Pinyin: tái qiǎn shǐ Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 遣 (khiển) + 使 (sử)Pinyintái qiǎn shǐHán Việtthai khiển sửCấu tạo臺 + 遣 + 使 · thai + khiển + sử nghĩa thành phần: thai + khiển + sử