臺面呢

tái miàn ní thai diện ni

Hán Việt: thai diện ni · Pinyin: tái miàn ní

Tổng quan

vải baize | nỉ (đặc biệt là phủ bàn bi-a)

Cấu tạo: (thai) + (diện) + (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải baize | nỉ (đặc biệt là phủ bàn bi-a)

Eng

  • CC-CEDICT (billiards) baize
  • Cihui (billiards) baize