臼頭深目

jiù tóu shēn mù cữu đầu thâm mục

Hán Việt: cữu đầu thâm mục · Pinyin: jiù tóu shēn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (cữu) + (đầu) + (thâm) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容相貌丑陋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容相貌极丑。