臼頭深目 jiù tóu shēn mù · cữu đầu thâm mục Hán Việt: cữu đầu thâm mục · Pinyin: jiù tóu shēn mù Tổng quan Cấu tạo: 臼 (cữu) + 頭 (đầu) + 深 (thâm) + 目 (mục)Pinyinjiù tóu shēn mùHán Việtcữu đầu thâm mụcCấu tạo臼 + 頭 + 深 + 目 · cữu + đầu + thâm + mục nghĩa thành phần: cữu + đầu + thâm + mục