舆论界

yú lùn jièdư luận giới

Hán Việt: dư luận giới · Pinyin: yú lùn jiè

Tổng quan

giới truyền thông

新华 · Tân Hoa Đại lục

泛指社會上表達各種不同言論與意見的群眾或團體。

Cấu tạo: 輿 (dư) + 論 (luận) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà bình luận
  • Tần suất từ giới truyền thông , nhà bình luận
  • Biên soạn p.w. the media; press circles

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指社會上表達各種不同言論與意見的群眾或團體。

Eng

  • Cihui media; commentators
  • Tần suất từ p.w. the media; press circles

Đức

  • Handedict Öffentlichkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

舆论上 · 舆论哗然 · 舆论 · 舆论调查 · 輿論 · 輿論翕然 · 舆论媒体 · 舆论审判