與…結婚的 Tổng quan cưới, kết hôn, thành lập gia đình, (thuộc) vợ chồng Cấu tạo: 與 (dữ) + … + 結 (kết) + 婚 (hôn) + 的 (đích)Cấu tạo與 + … + 結 + 婚 + 的 Nghĩa ViệtCihui cưới, kết hôn, thành lập gia đình, (thuộc) vợ chồng