與世不合

dữ thế bất hợp

Hán Việt: dữ thế bất hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (thế) + (bất) + (hợp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 與世不合 ǔshìbùhé f.e. be out of sympathy with the times