與世永別 yǔ shì yǒng bié · dữ thế vĩnh biệt Hán Việt: dữ thế vĩnh biệt · Pinyin: yǔ shì yǒng bié Tổng quan chết Cấu tạo: 與 (dữ) + 世 (thế) + 永 (vĩnh) + 別 (biệt)Pinyinyǔ shì yǒng biéHán Việtdữ thế vĩnh biệtCấu tạo與 + 世 + 永 + 別 · dữ + thế + vĩnh + biệt nghĩa thành phần: dữ + thế + vĩnh + biệt Nghĩa ViệtCihui chếtEngCC-CEDICT to dieCihui to die