與世沈浮 yǔ shì shěn fú · dữ thế trầm phù Hán Việt: dữ thế trầm phù · Pinyin: yǔ shì shěn fú Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 世 (thế) + 沈 (trầm) + 浮 (phù)Pinyinyǔ shì shěn fúHán Việtdữ thế trầm phùCấu tạo與 + 世 + 沈 + 浮 · dữ + thế + trầm + phù nghĩa thành phần: dữ + thế + trầm + phù