與世長存 yǔ shì cháng cún · dữ thế trường tồn Hán Việt: dữ thế trường tồn · Pinyin: yǔ shì cháng cún Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 世 (thế) + 長 (trường) + 存 (tồn)Pinyinyǔ shì cháng cúnHán Việtdữ thế trường tồnCấu tạo與 + 世 + 長 + 存 · dữ + thế + trường + tồn nghĩa thành phần: dữ + thế + trường + tồn Nghĩa EngCihui 與世長存 ǔshìchángcún f.e. remain forever