與世靡爭

yǔ shì mǐ zhēng dữ thế mĩ tranh

Hán Việt: dữ thế mĩ tranh · Pinyin: yǔ shì mǐ zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (thế) + (mĩ) + (tranh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與世人毫無爭執。晉.潘岳〈許由頌〉:「澹泊無營,棲遲高山,與世靡爭。」也作「與世無爭」。