與人消災 dữ nhân tiêu tai Hán Việt: dữ nhân tiêu tai Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 人 (nhân) + 消 (tiêu) + 災 (tai)Hán Việtdữ nhân tiêu taiCấu tạo與 + 人 + 消 + 災 · dữ + nhân + tiêu + tai nghĩa thành phần: dữ + nhân + tiêu + tai Nghĩa EngCihui 與人消災 ǔrénxiāozāi f.e. save sb. from disaster