與人無忤

yǔ rén wú wǔ dữ nhân vô ngỗ

Hán Việt: dữ nhân vô ngỗ · Pinyin: yǔ rén wú wǔ

Tổng quan

Không gây gỗ với ai, không xích mích với ai.☸

Cấu tạo: (dữ) + (nhân) + (vô) + (ngỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Không gây gỗ với ai, không xích mích với ai.☸

Eng

  • Cihui 與人無忤 ǔrénwúwǔ f.e. have no discord with others; bear no ill will against anybody