與人爲敵 dữ nhân vi địch Hán Việt: dữ nhân vi địch Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 人 (nhân) + 爲 (vi) + 敵 (địch)Hán Việtdữ nhân vi địchCấu tạo與 + 人 + 爲 + 敵 · dữ + nhân + vi + địch nghĩa thành phần: dữ + nhân + vi + địch Nghĩa EngCihui 與人為敵 ǔrénwéidí f.e. make an enemy of sb.; set oneself against