與受同科 yǔ shòu tóng kē · dữ thụ đồng khoa Hán Việt: dữ thụ đồng khoa · Pinyin: yǔ shòu tóng kē Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 受 (thụ) + 同 (đồng) + 科 (khoa)Pinyinyǔ shòu tóng kēHán Việtdữ thụ đồng khoaCấu tạo與 + 受 + 同 + 科 · dữ + thụ + đồng + khoa nghĩa thành phần: dữ + thụ + đồng + khoa