與古爲徒 yǔ gǔ wéi tú · dữ cổ vi đồ Hán Việt: dữ cổ vi đồ · Pinyin: yǔ gǔ wéi tú Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 古 (cổ) + 爲 (vi) + 徒 (đồ)Pinyinyǔ gǔ wéi túHán Việtdữ cổ vi đồCấu tạo與 + 古 + 爲 + 徒 · dữ + cổ + vi + đồ nghĩa thành phần: dữ + cổ + vi + đồ Nghĩa EngCihui 與古為徒 ǔgǔwéitú f.e. imitate ancient ways