與君周旋 yǔ jūn zhōu xuán · dữ quân chu toàn Hán Việt: dữ quân chu toàn · Pinyin: yǔ jūn zhōu xuán Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 君 (quân) + 周 (chu) + 旋 (toàn)Pinyinyǔ jūn zhōu xuánHán Việtdữ quân chu toànCấu tạo與 + 君 + 周 + 旋 · dữ + quân + chu + toàn nghĩa thành phần: dữ + quân + chu + toàn