與我無涉 dữ ngã vô thiệp Hán Việt: dữ ngã vô thiệp Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 我 (ngã) + 無 (vô) + 涉 (thiệp)Hán Việtdữ ngã vô thiệpCấu tạo與 + 我 + 無 + 涉 · dữ + ngã + vô + thiệp nghĩa thành phần: dữ + ngã + vô + thiệp Nghĩa EngCihui 與我無涉 ǔwǒwúshè f.e. none of my business