與時俱進

yǔ shí jù jìn dữ thì câu tiến

Hán Việt: dữ thì câu tiến · Pinyin: yǔ shí jù jìn

Tổng quan

theo kịp sự phát triển hiện đại | theo kịp thời đại | tiến bộ | kịp thời

Cấu tạo: (dữ) + (thì) + (câu) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo kịp sự phát triển hiện đại | theo kịp thời đại | tiến bộ | kịp thời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與時代一同前進。如:「經驗和智慧是與時俱進的,日子愈久,所累積的就愈豐富。」

Eng

  • CC-CEDICT abreast of modern developments|to keep up with the times|progressive|timely
  • Cihui abreast of modern developments; to keep up with the times; progressive; timely