與時偕行 yǔ shí xié xíng · dữ thì giai hành Hán Việt: dữ thì giai hành · Pinyin: yǔ shí xié xíng Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 時 (thì) + 偕 (giai) + 行 (hành)Pinyinyǔ shí xié xíngHán Việtdữ thì giai hànhCấu tạo與 + 時 + 偕 + 行 · dữ + thì + giai + hành nghĩa thành phần: dữ + thì + giai + hành