與民同憂 yǔ mín tóng yōu · dữ dân đồng ưu Hán Việt: dữ dân đồng ưu · Pinyin: yǔ mín tóng yōu Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 民 (dân) + 同 (đồng) + 憂 (ưu)Pinyinyǔ mín tóng yōuHán Việtdữ dân đồng ưuCấu tạo與 + 民 + 同 + 憂 · dữ + dân + đồng + ưu nghĩa thành phần: dữ + dân + đồng + ưu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 和人民同擔憂、共患難。宋.蘇舜欽〈詣匭疏〉:「豈上位者務在鎮靜,不須與民同憂也?」