與狐謀裘 yǔ hú móu qiú · dữ hồ mưu cừu Hán Việt: dữ hồ mưu cừu · Pinyin: yǔ hú móu qiú Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 狐 (hồ) + 謀 (mưu) + 裘 (cừu)Pinyinyǔ hú móu qiúHán Việtdữ hồ mưu cừuCấu tạo與 + 狐 + 謀 + 裘 · dữ + hồ + mưu + cừu nghĩa thành phần: dữ + hồ + mưu + cừu