與狐議裘
dữ hồ nghị cừu
Hán Việt: dữ hồ nghị cừu · Pinyin: yǔ hú yì qiú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 本指為製裘而與狐謀皮,後來或轉用成「與虎謀皮」。義猶「與虎謀皮」。見「與虎謀皮」條。01.漢.王符《潛夫論.述赦》:「與狐議裘,無時焉可!」<a name="向狐謀裘"> </a>
Hán Việt: dữ hồ nghị cừu · Pinyin: yǔ hú yì qiú