與羊謀羞 yǔ yáng móu xiū · dữ dương mưu tu Hán Việt: dữ dương mưu tu · Pinyin: yǔ yáng móu xiū Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 羊 (dương) + 謀 (mưu) + 羞 (tu)Pinyinyǔ yáng móu xiūHán Việtdữ dương mưu tuCấu tạo與 + 羊 + 謀 + 羞 · dữ + dương + mưu + tu nghĩa thành phần: dữ + dương + mưu + tu